🔍
← Tất cả công cụ

💴 Tính lương ở Nhật

Nhập mức lương để biết số tiền thực nhận sau khi trừ thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ. Hỗ trợ lương theo giờ, lương tháng, tiền tăng ca và thu nhập năm.

Bảo hiểm xã hội (y tế + hưu trí + thất nghiệp)450.000 ¥
Thuế thu nhập (所得税)55.644 ¥
Thuế cư trú (住民税)114.000 ¥
Lương thực nhận / năm2.380.356 ¥
Lương thực nhận / tháng198.363 ¥

Tỷ lệ thực nhận: 79.3%

⚠️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo (ước tính theo biểu thuế 2024), số thực tế còn tùy tỉnh/thành, công ty, độ tuổi, người phụ thuộc... Không thay thế tư vấn thuế/kế toán chính thức.

Chia sẻ:
Tính lương ở Nhật (lương sau thuế & tăng ca) — Niichan